line feed
Danh từ: Dòng xuống (hay dòng mới): "line feed" là một thao tác điều khiển trong máy tính hoặc thiết bị in ấn, dùng để chuẩn bị cho ký tự tiếp theo được in hoặc hiển thị trên một dòng mới, thường là dòng bên dưới dòng hiện tại.
- Danh từ:
- The printer performed a line feed after each sentence. (Máy in thực hiện một lần dòng xuống sau mỗi câu.)
- In programming, the character
\nrepresents a line feed. (Trong lập trình, ký tự\nđại diện cho một dòng xuống.)
"line feed character": ký tự dòng xuống, thường được ký hiệu là LF (mã ASCII 10).
- To separate paragraphs in a text file, you need to insert a line feed character. (Để phân cách các đoạn văn trong một tệp văn bản, bạn cần chèn một ký tự dòng xuống.)
"line feed combined with carriage return": dòng xuống kết hợp với xuống dòng (CR+LF), thường dùng trong hệ thống Windows.
- The line feed combined with carriage return ensures proper formatting in Windows text files. (Dòng xuống kết hợp với xuống dòng đảm bảo định dạng chính xác trong các tệp văn bản Windows.)
Line break (n): ngắt dòng, thường dùng trong văn bản để chỉ việc chuyển sang dòng mới.
- A line break can be achieved by pressing Enter. (Một ngắt dòng có thể đạt được bằng cách nhấn Enter.)
Newline (n): dòng mới, đồng nghĩa với "line feed" trong ngữ cảnh lập trình.
- The newline character is essential for formatting output. (Ký tự dòng mới là cần thiết để định dạng đầu ra.)
- Line ending: kết thúc dòng, chỉ cách đánh dấu cuối mỗi dòng trong tệp văn bản.
- EOL (End of Line): kết thúc dòng, thuật ngữ kỹ thuật tương tự.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "line feed", nhưng có thể tham khảo: - Feed into: đưa vào (dữ liệu, lệnh). - The line feed command feeds into the printer's control system. (Lệnh dòng xuống được đưa vào hệ thống điều khiển của máy in.)
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với: - "Read between the lines": đọc hiểu ẩn ý (không liên quan trực tiếp đến "line feed" nhưng dùng từ "line" để nhấn mạnh tính kỹ thuật).